Chất lượng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chất lượng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchất lượngChất lượng áo này tốt.
Tiếng Anh · EnglishqualityThe quality of this shirt is good.
Tiếng Nga · РусскийкачествоКачество этой рубашки хорошее.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalidadLa calidad de esta camisa es buena.
Tiếng Nhật · 日本語品質このシャツの品質は良いです。
Tiếng Hàn · 한국어품질이 셔츠의 품질이 좋다.
Tiếng Pháp · FrançaisqualitéLa qualité de cette chemise est bonne.
Tiếng Đức · DeutschQualitätDie Qualität dieses Hemdes ist gut.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsqualidadeA qualidade desta camisa é boa.
Tiếng Ý · ItalianoqualitàLa qualità di questa camicia è buona.

Thêm từ ở trình độ này