Chất lượng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chất lượng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchất lượngChất lượng áo này tốt.
Tiếng Anh · EnglishqualityThe quality of this shirt is good.
Tiếng Nga · РусскийкачествоКачество этой рубашки хорошее.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalidadLa calidad de esta camisa es buena.
Tiếng Nhật · 日本語品質このシャツの品質は良いです。
Tiếng Hàn · 한국어품질이 셔츠의 품질이 좋다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ