
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | score | What's the score at halftime? |
| Russian · Русский | счёт | Какой счёт в перерыве? |
| Vietnamese · Tiếng Việt | tỷ số | Tỷ số ở hiệp một là bao nhiêu? |
| Spanish · Español | marcador | ¿Cuál es el marcador al descanso? |
| Japanese · 日本語 | スコア | ハーフタイムのスコアは何ですか? |
| Korean · 한국어 | 스코어 | 하프타임 스코어는 어떻게 되나요? |