Tỷ số

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tỷ số
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttỷ sốTỷ số ở hiệp một là bao nhiêu?
Tiếng Anh · EnglishscoreWhat's the score at halftime?
Tiếng Nga · РусскийсчётКакой счёт в перерыве?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmarcador¿Cuál es el marcador al descanso?
Tiếng Nhật · 日本語スコアハーフタイムのスコアは何ですか?
Tiếng Hàn · 한국어스코어하프타임 스코어는 어떻게 되나요?
Tiếng Pháp · FrançaisscoreQuel est le score à la mi-temps ?
Tiếng Đức · DeutschSpielstandWie ist der Spielstand zur Halbzeit?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsplacarQual é o placar no intervalo?
Tiếng Ý · ItalianopunteggioQual è il punteggio a fine primo tempo?

Thêm từ ở trình độ này