
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | seagull | A seagull swooped down to grab a chip. |
| Russian · Русский | чайка | Чайка нырнула, чтобы схватить чипс. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | mòng biển | Con mòng biển lao xuống bắt một miếng khoai tây chiên. |
| Spanish · Español | gaviota | Una gaviota se lanzó para coger una patata frita. |
| Japanese · 日本語 | カモメ | カモメがチップを奪うために急降下した。 |
| Korean · 한국어 | 갈매기 | 갈매기가 감자칩을 낚아채기 위해 급강하했다. |