Mòng biển

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mòng biển
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmòng biểnCon mòng biển lao xuống bắt một miếng khoai tây chiên.
Tiếng Anh · EnglishseagullA seagull swooped down to grab a chip.
Tiếng Nga · РусскийчайкаЧайка нырнула, чтобы схватить чипс.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgaviotaUna gaviota se lanzó para coger una patata frita.
Tiếng Nhật · 日本語カモメカモメがチップを奪うために急降下した。
Tiếng Hàn · 한국어갈매기갈매기가 감자칩을 낚아채기 위해 급강하했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ