
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | seed bank | Scientists stored rare seeds in the seed bank for conservation. |
| Russian · Русский | банк семян | Учёные сохранили редкие семена в банке семян для сохранения. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | ngân hàng hạt giống | Các nhà khoa học lưu trữ hạt giống quý hiếm trong ngân hàng hạt giống để bảo tồn. |
| Spanish · Español | banco de semillas | Los científicos guardaron semillas raras en el banco de semillas para su conservación. |
| Japanese · 日本語 | 種子バンク | 科学者たちは保存のために希少な種子を種子バンクに保管した。 |
| Korean · 한국어 | 종자 은행 | 과학자들은 보존을 위해 희귀 종자를 종자 은행에 보관했다. |