Ngân hàng hạt giống

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngân hàng hạt giống
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngân hàng hạt giốngCác nhà khoa học lưu trữ hạt giống quý hiếm trong ngân hàng hạt giống để bảo tồn.
Tiếng Anh · Englishseed bankScientists stored rare seeds in the seed bank for conservation.
Tiếng Nga · Русскийбанк семянУчёные сохранили редкие семена в банке семян для сохранения.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbanco de semillasLos científicos guardaron semillas raras en el banco de semillas para su conservación.
Tiếng Nhật · 日本語種子バンク科学者たちは保存のために希少な種子を種子バンクに保管した。
Tiếng Hàn · 한국어종자 은행과학자들은 보존을 위해 희귀 종자를 종자 은행에 보관했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ