
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | stubborn | Don't be stubborn – listen to advice. |
| Russian · Русский | упрямый | Он упрямый и не меняет мнение. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | cứng đầu | Đứa trẻ rất cứng đầu khi từ chối ăn. |
| Spanish · Español | terco | Mi hermano es terco con sus ideas. |
| Japanese · 日本語 | 頑固な | 彼女は頑固で謝らない。 |
| Korean · 한국어 | 고집 센 | 그는 고집 센 성격이다. |