
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | thousand | She saved a thousand euros. |
| Russian · Русский | тысяча | Она сэкономила тысячу евро. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | nghìn | Cô ấy tiết kiệm được nghìn euro. |
| Spanish · Español | mil | Ella ahorró mil euros. |
| Japanese · 日本語 | 千 | 彼女は千ユーロ貯めた。 |
| Korean · 한국어 | 천 | 그녀는 천 유로를 저축했다. |