
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | video games | The kids are playing video games after school. |
| Russian · Русский | видеоигры | Дети играют в видеоигры после школы. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | trò chơi điện tử | Bọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử sau giờ học. |
| Spanish · Español | videojuegos | Los niños están jugando videojuegos después del colegio. |
| Japanese · 日本語 | ビデオゲーム | 子供たちは放課後にビデオゲームをしている。 |
| Korean · 한국어 | 비디오 게임 | 아이들이 방과 후에 비디오 게임을 하고 있다. |