Trò chơi điện tử

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trò chơi điện tử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrò chơi điện tửBọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
Tiếng Anh · Englishvideo gamesThe kids are playing video games after school.
Tiếng Nga · РусскийвидеоигрыДети играют в видеоигры после школы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvideojuegosLos niños están jugando videojuegos después del colegio.
Tiếng Nhật · 日本語ビデオゲーム子供たちは放課後にビデオゲームをしている。
Tiếng Hàn · 한국어비디오 게임아이들이 방과 후에 비디오 게임을 하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ