Trò chơi điện tử

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trò chơi điện tử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrò chơi điện tửBọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
Tiếng Anh · Englishvideo gamesThe kids are playing video games after school.
Tiếng Nga · РусскийвидеоигрыДети играют в видеоигры после школы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvideojuegosLos niños están jugando videojuegos después del colegio.
Tiếng Nhật · 日本語ビデオゲーム子供たちは放課後にビデオゲームをしている。
Tiếng Hàn · 한국어비디오 게임아이들이 방과 후에 비디오 게임을 하고 있다.
Tiếng Pháp · Françaisjeux vidéoLes enfants jouent aux jeux vidéo après l’école.
Tiếng Đức · DeutschVideospieleNach der Schule spielen die Kinder Videospiele.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvideogameAs crianças jogam videogame depois da escola.
Tiếng Ý · ItalianovideogiochiDopo la scuola i bambini giocano ai videogiochi.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này