
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | whisk | Whisk the eggs until fluffy. |
| Russian · Русский | венчик | Взбей яйца венчиком до пышности. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | cái đánh trứng | Đánh trứng bằng cái đánh trứng cho bông. |
| Spanish · Español | batidor | Bate los huevos con el batidor hasta que estén esponjosos. |
| Japanese · 日本語 | 泡立て器 | 泡立て器で卵をふわふわになるまで泡立ててください。 |
| Korean · 한국어 | 거품기 | 거품기로 계란을 폭신해질 때까지 휘저으세요. |