Cái đánh trứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cái đánh trứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcái đánh trứngĐánh trứng bằng cái đánh trứng cho bông.
Tiếng Anh · EnglishwhiskWhisk the eggs until fluffy.
Tiếng Nga · РусскийвенчикВзбей яйца венчиком до пышности.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbatidorBate los huevos con el batidor hasta que estén esponjosos.
Tiếng Nhật · 日本語泡立て器泡立て器で卵をふわふわになるまで泡立ててください。
Tiếng Hàn · 한국어거품기거품기로 계란을 폭신해질 때까지 휘저으세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ