
| Idioma | Palabra | Ejemplo |
|---|---|---|
| Español | metro | El metro está lleno en la hora punta. |
| Inglés · English | subway | The subway is crowded at rush hour. |
| Ruso · Русский | метро | Метро переполнено в час пик. |
| Vietnamita · Tiếng Việt | tàu điện ngầm | Tàu điện ngầm đông vào giờ cao điểm. |
| Japonés · 日本語 | 地下鉄 | 地下鉄はラッシュ時に混んでいる。 |
| Coreano · 한국어 | 지하철 | 지하철은 출퇴근 시간에 붐빈다. |