Tàu điện ngầm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tàu điện ngầm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttàu điện ngầmTàu điện ngầm đông vào giờ cao điểm.
Tiếng Anh · EnglishsubwayThe subway is crowded at rush hour.
Tiếng Nga · РусскийметроМетро переполнено в час пик.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmetroEl metro está lleno en la hora punta.
Tiếng Nhật · 日本語地下鉄地下鉄はラッシュ時に混んでいる。
Tiếng Hàn · 한국어지하철지하철은 출퇴근 시간에 붐빈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ