
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 住所 | 住所を送ってくれますか? |
| 英語 · English | address | Can you send me your address? |
| ロシア語 · Русский | адрес | Можешь прислать мне свой адрес? |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | địa chỉ | Bạn có thể gửi cho tôi địa chỉ của bạn không? |
| スペイン語 · Español | dirección | ¿Puedes enviarme tu dirección? |
| 韓国語 · 한국어 | 주소 | 주소를 보내줄 수 있나요? |