Địa chỉ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Địa chỉ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđịa chỉBạn có thể gửi cho tôi địa chỉ của bạn không?
Tiếng Anh · EnglishaddressCan you send me your address?
Tiếng Nga · РусскийадресМожешь прислать мне свой адрес?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldirección¿Puedes enviarme tu dirección?
Tiếng Nhật · 日本語住所住所を送ってくれますか?
Tiếng Hàn · 한국어주소주소를 보내줄 수 있나요?
Tiếng Pháp · FrançaisadresseTu peux m’envoyer ton adresse ?
Tiếng Đức · DeutschAdresseKannst du mir deine Adresse schicken?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsendereçoVocê pode me mandar o seu endereço?
Tiếng Ý · ItalianoindirizzoMi mandi il tuo indirizzo?

Thêm từ ở trình độ này