
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 納屋 | 冬に備えて納屋に干し草を入れました。 |
| 英語 · English | barn | We stored hay in the barn for winter. |
| ロシア語 · Русский | сарай | Мы сложили сено в сарае на зиму. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | nhà kho | Chúng tôi cất cỏ khô trong nhà kho để qua mùa đông. |
| スペイン語 · Español | granero | Guardamos heno en el granero para el invierno. |
| 韓国語 · 한국어 | 외양간 | 우리는 겨울을 위해 외양간에 건초를 보관했어요. |