Nhà kho

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà kho
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà khoChúng tôi cất cỏ khô trong nhà kho để qua mùa đông.
Tiếng Anh · EnglishbarnWe stored hay in the barn for winter.
Tiếng Nga · РусскийсарайМы сложили сено в сарае на зиму.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgraneroGuardamos heno en el granero para el invierno.
Tiếng Nhật · 日本語納屋冬に備えて納屋に干し草を入れました。
Tiếng Hàn · 한국어외양간우리는 겨울을 위해 외양간에 건초를 보관했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ