
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 搭乗券 | 搭乗口で搭乗券を見せてください。 |
| 英語 · English | boarding pass | Show your boarding pass at the gate. |
| ロシア語 · Русский | посадочный талон | Покажите посадочный талон у выхода на посадку. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | thẻ lên máy bay | Hãy xuất trình thẻ lên máy bay ở cửa ra máy bay. |
| スペイン語 · Español | tarjeta de embarque | Muestra tu tarjeta de embarque en la puerta. |
| 韓国語 · 한국어 | 탑승권 | 탑승구에서 탑승권을 보여 주세요. |