Thẻ lên máy bay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ lên máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ lên máy bayHãy xuất trình thẻ lên máy bay ở cửa ra máy bay.
Tiếng Anh · Englishboarding passShow your boarding pass at the gate.
Tiếng Nga · Русскийпосадочный талонПокажите посадочный талон у выхода на посадку.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltarjeta de embarqueMuestra tu tarjeta de embarque en la puerta.
Tiếng Nhật · 日本語搭乗券搭乗口で搭乗券を見せてください。
Tiếng Hàn · 한국어탑승권탑승구에서 탑승권을 보여 주세요.
Tiếng Pháp · Françaiscarte d’embarquementMontrez votre carte d’embarquement à la porte.
Tiếng Đức · DeutschBordkarteZeigen Sie Ihre Bordkarte am Gate.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscartão de embarqueMostre o cartão de embarque no portão.
Tiếng Ý · Italianocarta d’imbarcoMostra la carta d’imbarco al gate.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này