
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | しおり | 彼女は小説にしおりを挟みました。 |
| 英語 · English | bookmark | She put a bookmark in the novel. |
| ロシア語 · Русский | закладка | Она вставила закладку в роман. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | dấu trang | Cô ấy đặt một dấu trang vào cuốn tiểu thuyết. |
| スペイン語 · Español | marcapáginas | Ella puso un marcapáginas en la novela. |
| 韓国語 · 한국어 | 책갈피 | 그녀는 소설에 책갈피를 끼웠다. |