Dấu trang

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dấu trang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdấu trangCô ấy đặt một dấu trang vào cuốn tiểu thuyết.
Tiếng Anh · EnglishbookmarkShe put a bookmark in the novel.
Tiếng Nga · РусскийзакладкаОна вставила закладку в роман.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmarcapáginasElla puso un marcapáginas en la novela.
Tiếng Nhật · 日本語しおり彼女は小説にしおりを挟みました。
Tiếng Hàn · 한국어책갈피그녀는 소설에 책갈피를 끼웠다.
Tiếng Pháp · Françaismarque-pageElle a mis un marque-page dans le roman.
Tiếng Đức · DeutschLesezeichenSie legt ein Lesezeichen in den Roman.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsmarcador de páginaEla colocou um marcador de página no romance.
Tiếng Ý · ItalianosegnalibroHa messo un segnalibro nel romanzo.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này