Dấu trang

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dấu trang
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdấu trangCô ấy đặt một dấu trang vào cuốn tiểu thuyết.
Tiếng Anh · EnglishbookmarkShe put a bookmark in the novel.
Tiếng Nga · РусскийзакладкаОна вставила закладку в роман.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmarcapáginasElla puso un marcapáginas en la novela.
Tiếng Nhật · 日本語しおり彼女は小説にしおりを挟みました。
Tiếng Hàn · 한국어책갈피그녀는 소설에 책갈피를 끼웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ