
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | コンシェルジュ | レストランのおすすめはコンシェルジュに聞いてください。 |
| 英語 · English | concierge | Ask the concierge for restaurant suggestions. |
| ロシア語 · Русский | консьерж | Спросите консьержа о ресторанах. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | nhân viên lễ tân | Hãy hỏi nhân viên lễ tân về gợi ý nhà hàng. |
| スペイン語 · Español | conserje | Pregúntale al conserje por sugerencias de restaurantes. |
| 韓国語 · 한국어 | 컨시어지 | 레스토랑 추천은 컨시어지에게 문의하세요. |