Nhân viên lễ tân

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhân viên lễ tân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhân viên lễ tânHãy hỏi nhân viên lễ tân về gợi ý nhà hàng.
Tiếng Anh · EnglishconciergeAsk the concierge for restaurant suggestions.
Tiếng Nga · РусскийконсьержСпросите консьержа о ресторанах.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconserjePregúntale al conserje por sugerencias de restaurantes.
Tiếng Nhật · 日本語コンシェルジュレストランのおすすめはコンシェルジュに聞いてください。
Tiếng Hàn · 한국어컨시어지레스토랑 추천은 컨시어지에게 문의하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisconciergeDemandez au concierge des idées de restaurants.
Tiếng Đức · DeutschConciergeFragen Sie den Concierge nach Restauranttipps.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsconciergePeça ao concierge sugestões de restaurantes.
Tiếng Ý · ItalianoportiereChiedi al portiere qualche ristorante da provare.

Thêm từ ở trình độ này