
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 咳 | 彼の咳は何日も続きました。 |
| 英語 · English | cough | His cough lasted for days. |
| ロシア語 · Русский | кашель | Его кашель длился несколько дней. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | ho | Cơn ho của anh ấy kéo dài mấy ngày. |
| スペイン語 · Español | tos | Su tos duró días. |
| 韓国語 · 한국어 | 기침 | 그의 기침은 며칠 동안 계속되었어요. |