Ho

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ho
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthoCơn ho của anh ấy kéo dài mấy ngày.
Tiếng Anh · EnglishcoughHis cough lasted for days.
Tiếng Nga · РусскийкашельЕго кашель длился несколько дней.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltosSu tos duró días.
Tiếng Nhật · 日本語咳彼の咳は何日も続きました。
Tiếng Hàn · 한국어기침그의 기침은 며칠 동안 계속되었어요.
Tiếng Pháp · FrançaistouxSa toux a duré plusieurs jours.
Tiếng Đức · DeutschHustenSein Husten dauerte mehrere Tage.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstosseA tosse dele durou vários dias.
Tiếng Ý · ItalianotosseLa sua tosse è durata per giorni.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này