Ho

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ho
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthoCơn ho của anh ấy kéo dài mấy ngày.
Tiếng Anh · EnglishcoughHis cough lasted for days.
Tiếng Nga · РусскийкашельЕго кашель длился несколько дней.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltosSu tos duró días.
Tiếng Nhật · 日本語彼の咳は何日も続きました。
Tiếng Hàn · 한국어기침그의 기침은 며칠 동안 계속되었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ