
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | ドラム | ドラマーはドラムを大きく叩きました。 |
| 英語 · English | drum | The drummer hit the drum loudly. |
| ロシア語 · Русский | барабан | Барабанщик громко ударил по барабану. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | trống | Người chơi trống đánh mạnh vào trống. |
| スペイン語 · Español | batería | El baterista golpeó el tambor fuerte. |
| 韓国語 · 한국어 | 드럼 | 드러머가 드럼을 크게 쳤다. |