Trống

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trống
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrốngNgười chơi trống đánh mạnh vào trống.
Tiếng Anh · EnglishdrumThe drummer hit the drum loudly.
Tiếng Nga · РусскийбарабанБарабанщик громко ударил по барабану.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbateríaEl baterista golpeó el tambor fuerte.
Tiếng Nhật · 日本語ドラムドラマーはドラムを大きく叩きました。
Tiếng Hàn · 한국어드럼드러머가 드럼을 크게 쳤다.
Tiếng Pháp · FrançaistambourLe batteur a frappé fort sur le tambour.
Tiếng Đức · DeutschTrommelDer Schlagzeuger schlägt laut auf die Trommel.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstamborO músico tocou o tambor com força.
Tiếng Ý · ItalianotamburoIl musicista ha suonato forte il tamburo.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này