
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 顔 | 彼女はサプライズを見て顔が明るくなった。 |
| 英語 · English | face | Her face lit up when she saw the surprise. |
| ロシア語 · Русский | лицо | Её лицо озарилось, когда она увидела сюрприз. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | mặt | Khuôn mặt cô ấy sáng lên khi thấy bất ngờ. |
| スペイン語 · Español | cara | Su cara se iluminó cuando vio la sorpresa. |
| 韓国語 · 한국어 | 얼굴 | 그녀는 깜짝 선물을 보고 얼굴이 환해졌다. |