Mặt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmặtKhuôn mặt cô ấy sáng lên khi thấy bất ngờ.
Tiếng Anh · EnglishfaceHer face lit up when she saw the surprise.
Tiếng Nga · РусскийлицоЕё лицо озарилось, когда она увидела сюрприз.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaraSu cara se iluminó cuando vio la sorpresa.
Tiếng Nhật · 日本語彼女はサプライズを見て顔が明るくなった。
Tiếng Hàn · 한국어얼굴그녀는 깜짝 선물을 보고 얼굴이 환해졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ