Mặt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmặtKhuôn mặt cô ấy sáng lên khi thấy bất ngờ.
Tiếng Anh · EnglishfaceHer face lit up when she saw the surprise.
Tiếng Nga · РусскийлицоЕё лицо озарилось, когда она увидела сюрприз.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaraSu cara se iluminó cuando vio la sorpresa.
Tiếng Nhật · 日本語顔彼女はサプライズを見て顔が明るくなった。
Tiếng Hàn · 한국어얼굴그녀는 깜짝 선물을 보고 얼굴이 환해졌다.
Tiếng Pháp · FrançaisvisageSon visage s’est éclairé en voyant la surprise.
Tiếng Đức · DeutschGesichtIhr Gesicht strahlt vor Freude.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrostoO rosto dela se iluminou com a surpresa.
Tiếng Ý · ItalianovisoIl suo viso si è illuminato quando ha visto la sorpresa.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này