
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 農家 | 農家は毎朝動物をチェックします。 |
| 英語 · English | farmer | The farmer checks the animals every morning. |
| ロシア語 · Русский | фермер | Фермер проверяет животных каждое утро. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | nông dân | Người nông dân kiểm tra các con vật mỗi sáng. |
| スペイン語 · Español | granjero | El granjero revisa a los animales cada mañana. |
| 韓国語 · 한국어 | 농부 | 농부는 매일 아침 동물들을 확인해요. |