Nông dân

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nông dân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnông dânNgười nông dân kiểm tra các con vật mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishfarmerThe farmer checks the animals every morning.
Tiếng Nga · РусскийфермерФермер проверяет животных каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgranjeroEl granjero revisa a los animales cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語農家農家は毎朝動物をチェックします。
Tiếng Hàn · 한국어농부농부는 매일 아침 동물들을 확인해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ