
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nông dân | Người nông dân kiểm tra các con vật mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | farmer | The farmer checks the animals every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | фермер | Фермер проверяет животных каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | granjero | El granjero revisa a los animales cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 農家 | 農家は毎朝動物をチェックします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 농부 | 농부는 매일 아침 동물들을 확인해요. |
| Tiếng Pháp · Français | fermier | Le fermier vérifie les animaux chaque matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bauer | Der Bauer sieht jeden Morgen nach den Tieren. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | agricultor | O agricultor cuida dos animais toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | contadino | Il contadino controlla gli animali ogni mattina. |
Chủ đề: Công việc và trường học