
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | フレンドリー | 彼はとてもフレンドリーな人だ。 |
| 英語 · English | friendly | Our new neighbor is very friendly. |
| ロシア語 · Русский | дружелюбный | Она всегда дружелюбна на работе. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | thân thiện | Anh ấy rất thân thiện với đồng nghiệp. |
| スペイン語 · Español | simpático | La recepcionista fue muy simpática. |
| 韓国語 · 한국어 | 친근한 | 그녀는 손님들에게 친근하게 인사했다. |