Thân thiện

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thân thiện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthân thiệnAnh ấy rất thân thiện với đồng nghiệp.
Tiếng Anh · EnglishfriendlyOur new neighbor is very friendly.
Tiếng Nga · РусскийдружелюбныйОна всегда дружелюбна на работе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsimpáticoLa recepcionista fue muy simpática.
Tiếng Nhật · 日本語フレンドリー彼はとてもフレンドリーな人だ。
Tiếng Hàn · 한국어친근한그녀는 손님들에게 친근하게 인사했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ