
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 保護者 | 保護者が承諾書に署名しました。 |
| 英語 · English | guardian | The guardian signed the permission slip. |
| ロシア語 · Русский | опекун | Опекун подписал разрешение. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | người giám hộ | Người giám hộ ký vào giấy phép. |
| スペイン語 · Español | tutor | El tutor firmó la autorización. |
| 韓国語 · 한국어 | 보호자 | 보호자가 허가서에 서명했어요. |