Người giám hộ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Người giám hộ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngười giám hộNgười giám hộ ký vào giấy phép.
Tiếng Anh · EnglishguardianThe guardian signed the permission slip.
Tiếng Nga · РусскийопекунОпекун подписал разрешение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltutorEl tutor firmó la autorización.
Tiếng Nhật · 日本語保護者保護者が承諾書に署名しました。
Tiếng Hàn · 한국어보호자보호자가 허가서에 서명했어요.
Tiếng Pháp · FrançaistuteurLe tuteur a signé l’autorisation pour la sortie.
Tiếng Đức · DeutschVormundDer Vormund hat die Einverständniserklärung unterschrieben.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsresponsável legalO responsável legal assinou a autorização.
Tiếng Ý · ItalianotutoreIl tutore ha firmato l’autorizzazione.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này