Người giám hộ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Người giám hộ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngười giám hộNgười giám hộ ký vào giấy phép.
Tiếng Anh · EnglishguardianThe guardian signed the permission slip.
Tiếng Nga · РусскийопекунОпекун подписал разрешение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltutorEl tutor firmó la autorización.
Tiếng Nhật · 日本語保護者保護者が承諾書に署名しました。
Tiếng Hàn · 한국어보호자보호자가 허가서에 서명했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ