ハムスター

6つの言語での言い方を、それぞれ例文つきで。

イラスト:ハムスター
言語単語例文
日本語ハムスター私のハムスターは毎晩回し車で走ります。
英語 · EnglishhamsterMy hamster runs in its wheel every evening.
ロシア語 · РусскийхомякМой хомяк катается в колесе каждый вечер.
ベトナム語 · Tiếng Việtchuột hamsterChuột hamster của tôi chạy trong bánh xe mỗi tối.
スペイン語 · EspañolhámsterMi hámster corre en su rueda cada noche.
韓国語 · 한국어햄스터내 햄스터는 매일 저녁 쳇바퀴를 돌려요.

同じレベルの単語をもっと

すべての単語