
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chuột hamster | Chuột hamster của tôi chạy trong bánh xe mỗi tối. |
| Tiếng Anh · English | hamster | My hamster runs in its wheel every evening. |
| Tiếng Nga · Русский | хомяк | Мой хомяк катается в колесе каждый вечер. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hámster | Mi hámster corre en su rueda cada noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハムスター | 私のハムスターは毎晩回し車で走ります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 햄스터 | 내 햄스터는 매일 저녁 쳇바퀴를 돌려요. |