Chuột hamster

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chuột hamster
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchuột hamsterChuột hamster của tôi chạy trong bánh xe mỗi tối.
Tiếng Anh · EnglishhamsterMy hamster runs in its wheel every evening.
Tiếng Nga · РусскийхомякМой хомяк катается в колесе каждый вечер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhámsterMi hámster corre en su rueda cada noche.
Tiếng Nhật · 日本語ハムスター私のハムスターは毎晩回し車で走ります。
Tiếng Hàn · 한국어햄스터내 햄스터는 매일 저녁 쳇바퀴를 돌려요.
Tiếng Pháp · FrançaishamsterMon hamster court dans sa roue chaque soir.
Tiếng Đức · DeutschHamsterMein Hamster läuft jeden Abend in seinem Rad.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshamsterMeu hamster corre na rodinha toda noite.
Tiếng Ý · ItalianocricetoIl mio criceto corre nella ruota ogni sera.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này