
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | アクセサリー作り | 彼女はワークショップでアクセサリー作りを学んだ。 |
| 英語 · English | jewelry making | She learned jewelry making at a workshop. |
| ロシア語 · Русский | изготовление украшений | Она научилась изготовлению украшений на мастер-классе. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | làm trang sức | Cô ấy học làm trang sức ở một lớp học. |
| スペイン語 · Español | hacer joyas | Ella aprendió a hacer joyas en un taller. |
| 韓国語 · 한국어 | 쥬얼리 제작 | 그녀는 워크숍에서 쥬얼리 제작을 배웠다. |