Làm trang sức

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Làm trang sức
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlàm trang sứcCô ấy học làm trang sức ở một lớp học.
Tiếng Anh · Englishjewelry makingShe learned jewelry making at a workshop.
Tiếng Nga · Русскийизготовление украшенийОна научилась изготовлению украшений на мастер-классе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhacer joyasElla aprendió a hacer joyas en un taller.
Tiếng Nhật · 日本語アクセサリー作り彼女はワークショップでアクセサリー作りを学んだ。
Tiếng Hàn · 한국어쥬얼리 제작그녀는 워크숍에서 쥬얼리 제작을 배웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ