6つの言語での言い方を、それぞれ例文つきで。

イラスト:鍵
言語単語例文
日本語鍵が見つからない。
英語 · EnglishkeyI can't find my key.
ロシア語 · РусскийключЯ не могу найти ключ.
ベトナム語 · Tiếng Việtchìa khóaTôi không tìm thấy chìa khóa của mình.
スペイン語 · EspañolllaveNo encuentro mi llave.
韓国語 · 한국어열쇠열쇠를 못 찾겠어요.

同じレベルの単語をもっと

すべての単語