
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chìa khóa | Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình. |
| Tiếng Anh · English | key | I can't find my key. |
| Tiếng Nga · Русский | ключ | Я не могу найти ключ. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | llave | No encuentro mi llave. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 鍵 | 鍵が見つからない。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열쇠 | 열쇠를 못 찾겠어요. |