Chìa khóa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chìa khóa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchìa khóaTôi không tìm thấy chìa khóa của mình.
Tiếng Anh · EnglishkeyI can't find my key.
Tiếng Nga · РусскийключЯ не могу найти ключ.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolllaveNo encuentro mi llave.
Tiếng Nhật · 日本語鍵鍵が見つからない。
Tiếng Hàn · 한국어열쇠열쇠를 못 찾겠어요.
Tiếng Pháp · FrançaiscléJe ne trouve pas ma clé.
Tiếng Đức · DeutschSchlüsselIch finde meinen Schlüssel nicht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêschaveNão acho a minha chave.
Tiếng Ý · ItalianochiaveNon trovo la chiave.

Thêm từ ở trình độ này