
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | たくさん | 今夜はたくさんの星がある。 |
| 英語 · English | many | There are many stars tonight. |
| ロシア語 · Русский | много | Сегодня ночью много звёзд. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | nhiều | Đêm nay có nhiều vì sao. |
| スペイン語 · Español | muchos | Hay muchas estrellas esta noche. |
| 韓国語 · 한국어 | 많은 | 오늘 밤 별이 많은다. |