Nhiều

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhiều
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnhiềuĐêm nay có nhiều vì sao.
Tiếng Anh · EnglishmanyThere are many stars tonight.
Tiếng Nga · РусскиймногоСегодня ночью много звёзд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmuchosHay muchas estrellas esta noche.
Tiếng Nhật · 日本語たくさん今夜はたくさんの星がある。
Tiếng Hàn · 한국어많은오늘 밤 별이 많은다.
Tiếng Pháp · FrançaisbeaucoupIl y a beaucoup d’étoiles ce soir.
Tiếng Đức · DeutschvieleHeute Nacht sieht man viele Sterne.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmuitosTem muitos livros na estante.
Tiếng Ý · ItalianomoltiSullo scaffale ci sono molti libri.

Thêm từ ở trình độ này