
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | メンタルヘルス | 話すことはメンタルヘルスに役立ちます。 |
| 英語 · English | mental health | Talking helps with mental health. |
| ロシア語 · Русский | психическое здоровье | Разговор помогает психическому здоровью. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | sức khỏe tinh thần | Nói chuyện giúp sức khỏe tinh thần. |
| スペイン語 · Español | salud mental | Hablar ayuda a la salud mental. |
| 韓国語 · 한국어 | 정신 건강 | 대화는 정신 건강에 도움이 됩니다. |