Sức khỏe tinh thần

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sức khỏe tinh thần
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsức khỏe tinh thầnNói chuyện giúp sức khỏe tinh thần.
Tiếng Anh · Englishmental healthTalking helps with mental health.
Tiếng Nga · Русскийпсихическое здоровьеРазговор помогает психическому здоровью.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsalud mentalHablar ayuda a la salud mental.
Tiếng Nhật · 日本語メンタルヘルス話すことはメンタルヘルスに役立ちます。
Tiếng Hàn · 한국어정신 건강대화는 정신 건강에 도움이 됩니다.
Tiếng Pháp · Françaissanté mentaleParler à quelqu’un aide la santé mentale.
Tiếng Đức · Deutschpsychische GesundheitReden hilft der psychischen Gesundheit.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssaúde mentalConversar faz bem para a saúde mental.
Tiếng Ý · Italianosalute mentaleParlare fa bene alla salute mentale.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này