
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 顕微鏡 | 顕微鏡で細胞を観察した。 |
| 英語 · English | microscope | They looked at cells under the microscope. |
| ロシア語 · Русский | микроскоп | Мы изучали структуру ткани под микроскопом. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | kính hiển vi | Các bạn xem mẫu trên kính hiển vi trong tiết học. |
| スペイン語 · Español | microscopio | El microscopio mostró organismos diminutos. |
| 韓国語 · 한국어 | 현미경 | 현미경으로 샘플을 관찰했다. |