Kính hiển vi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kính hiển vi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkính hiển viCác bạn xem mẫu trên kính hiển vi trong tiết học.
Tiếng Anh · EnglishmicroscopeThey looked at cells under the microscope.
Tiếng Nga · РусскиймикроскопМы изучали структуру ткани под микроскопом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmicroscopioEl microscopio mostró organismos diminutos.
Tiếng Nhật · 日本語顕微鏡顕微鏡で細胞を観察した。
Tiếng Hàn · 한국어현미경현미경으로 샘플을 관찰했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ