
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | はじめまして | はじめまして。 |
| 英語 · English | nice to meet you | Nice to meet you. |
| ロシア語 · Русский | приятно познакомиться | Приятно познакомиться. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | rất vui được gặp bạn | Rất vui được gặp bạn. |
| スペイン語 · Español | encantado | Encantado de conocerte. |
| 韓国語 · 한국어 | 만나서 반가워요 | 만나서 반가워요. |